Nam Kinh
Trung Quốc
Nam Kinh Resultados mais recentes
Nam Kinh Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nam Kinh ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Nam Kinh là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Bàn thua
Nam Kinh để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Nam Kinh đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nam Kinh đã tham gia trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh tổng số bàn thắng mỗi trận 1.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Nam Kinh tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Nam Kinh tại Giải hạng nhất Trung Quốc
CDG thống kê
Nam Kinh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nam Kinh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Nam Kinh ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nam Kinh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Nam Kinh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Nam Kinh Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 18:9 | 9 | 22 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:10 | 8 | 20 | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 9:6 | 3 | 19 | |
| 4 | 10 | 3 | 6 | 1 | 14:12 | 2 | 15 | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:10 | 3 | 15 | |
| 6 | 10 | 3 | 6 | 1 | 13:9 | 4 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:8 | 1 | 15 | |
| 8 | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:10 | 6 | 15 | |
| 9 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:11 | -1 | 10 | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:16 | -2 | 10 | |
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:6 | 1 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 9 | |
| 13 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:18 | -4 | 9 | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:20 | -12 | 7 | |
| 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | 3:12 | -9 | 5 | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | 6:14 | -8 | 4 |
- Promotion
- Relegation